P/B (Price/Book Value Ratio) = Giá cổ phiếu / Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần (BVPS).
Chỉ số này đo lường giá thị trường so với giá trị tài sản ròng của DN.
1. Ý nghĩa
- P/B < 1 → Thị trường định giá DN thấp hơn giá trị sổ sách (có thể là “cổ phiếu giá trị rẻ”, nhưng cũng có thể do DN làm ăn kém, ROE thấp).
- P/B ≈ 1 → Cổ phiếu đang giao dịch đúng giá trị sổ sách.
- P/B > 1 → Thị trường trả cao hơn so với giá trị sổ sách, thường vì DN có lợi nhuận cao, ROE cao, thương hiệu mạnh.
2. P/B bao nhiêu là “tốt”?
Tùy ngành & hiệu quả sinh lời (ROE, ROIC):
- Ngân hàng:
- P/B hợp lý 1.0 – 2.0.
- Ngân hàng tốt, ROE > 18% có thể P/B ~ 2.0 – 3.0.
- Ngân hàng yếu, nợ xấu cao thường P/B < 1.
- Bảo hiểm, chứng khoán: thường 1 – 2, tùy chất lượng tài sản.
- Bất động sản:
- Thường < 1.5 là hợp lý, vì tài sản lớn nhưng thanh khoản kém.
- Một số công ty quỹ đất lớn, triển vọng rõ có thể P/B cao hơn.
- Ngành thép, vật liệu, chu kỳ:
- Thường < 1.5, vì lợi nhuận biến động mạnh.
- Khi ngành suy thoái, P/B có thể về 0.5 – 0.8.
- Ngành dược, tiêu dùng, công nghệ (ROE cao, tăng trưởng ổn định):
- Chấp nhận 2 – 4.
- Một số DN thương hiệu mạnh (VD: Vinamilk, FPT) từng giao dịch >4.
- Điện, nước, hạ tầng (ổn định nhưng tăng trưởng chậm):
- Thường < 2.
3. Nguyên tắc chọn cổ phiếu theo P/B
✅ P/B thấp (<1) → Tốt nếu DN vẫn có ROE ổn định (>12%) → “cổ phiếu giá trị rẻ”.
⚠️ Nếu P/B <1 nhưng ROE thấp (<8%) → có thể là “value trap” (giá rẻ nhưng không hấp dẫn).
✅ P/B 1 – 2 → Hợp lý cho DN ổn định.
✅ P/B > 2 → Chỉ mua khi DN có ROE cao + lợi thế cạnh tranh + tăng trưởng dài hạn.
4. Kết hợp với ROE
Một nguyên tắc hay:
- ROE cao + P/B cao → hợp lý (vì thị trường định giá theo hiệu quả vốn).
- ROE thấp + P/B cao → nên tránh.
- ROE cao + P/B thấp → rất hấp dẫn (cơ hội mua).
👉 Tóm gọn:
- P/B < 1: có thể rẻ, nhưng cần kiểm tra lý do.
- 1 ≤ P/B ≤ 2: hợp lý với đa số ngành.
- P/B > 2: chỉ hợp với DN tăng trưởng bền vững, ROE cao.
📊 Bảng tham chiếu P/B theo ngành ở Việt Nam
Ngành | Khoảng P/B hợp lý | P/B cao (premium) | Ghi chú / Tiêu chí đánh giá |
---|---|---|---|
Ngân hàng | 1.0 – 1.8 | 2.0 – 3.0 | Ngân hàng top (VCB, TCB) có ROE > 18% thường P/B > 2. Ngân hàng yếu, nợ xấu cao có thể <1. |
Bảo hiểm | 0.8 – 1.5 | 1.5 – 2.0 | Bảo hiểm nhân thọ tài sản lớn nhưng tăng trưởng chậm. |
Chứng khoán | 1.0 – 2.0 | 2.5 – 3.0 | Khi thị trường sôi động, P/B cao. Công ty top (SSI, VND) premium hơn. |
Bất động sản | 0.5 – 1.5 | 1.5 – 2.0 | Tùy chất lượng quỹ đất & pháp lý. DN uy tín (VHM, NLG) thường >1. |
Khu công nghiệp | 1.2 – 2.0 | 2.0 – 3.0 | Tăng trưởng ổn định nhờ FDI, thường P/B cao hơn BĐS dân dụng. |
Thép, VLXD | 0.5 – 1.2 | 1.5 | Ngành chu kỳ, lợi nhuận biến động mạnh. Khi suy thoái, P/B < 1. |
Điện | 0.8 – 1.5 | 1.5 – 2.0 | Ổn định, ít tăng trưởng. DN thủy điện nhỏ, cổ tức cao vẫn hấp dẫn. |
Nước, hạ tầng | 1.0 – 2.0 | 2.0 – 2.5 | Ngành phòng thủ, dòng tiền ổn định, cổ tức đều. |
Dược phẩm | 1.5 – 3.0 | 3.0 – 4.0 | DN đầu ngành (DHG, TRA) có P/B cao nhờ thương hiệu, tăng trưởng ổn. |
Công nghệ (ICT, FPT) | 2.0 – 3.0 | 3.0 – 5.0 | FPT thường P/B cao nhờ tăng trưởng doanh thu + lợi thế thị trường. |
Bán lẻ (MWG, PNJ) | 1.5 – 3.0 | 3.0 – 4.0 | Doanh nghiệp dẫn đầu có thương hiệu mạnh, tăng trưởng dài hạn. |
Hàng tiêu dùng (VNM) | 2.0 – 3.0 | 3.0 – 4.0 | Ngành tăng trưởng ổn định, biên LN cao. |
Dầu khí (PVD, GAS) | 0.8 – 1.5 | 2.0 | Chu kỳ theo giá dầu, khó duy trì P/B cao. |
Vận tải, cảng biển | 0.8 – 1.5 | 2.0 | Ngành phụ thuộc thương mại toàn cầu, biến động mạnh. |
📌 Cách sử dụng bảng này để chọn cổ phiếu:
- So sánh P/B của cổ phiếu với ngành:
- Nếu P/B < trung bình ngành nhưng DN vẫn có ROE > 15% → có thể đang bị định giá thấp (cơ hội mua).
- Nếu P/B cao hơn hẳn ngành → cần kiểm tra xem có lợi thế cạnh tranh bền vững hay chỉ là do “sóng ngành”.
- Kết hợp với ROE & ROIC:
- ROE > 15% + P/B hợp lý → tốt.
- ROE thấp (<10%) + P/B cao → rủi ro, dễ “mua hớ”.
- Kết hợp với P/E:
- P/E thấp + P/B thấp → giá trị rẻ.
- P/E cao + P/B cao → chỉ đáng mua nếu DN tăng trưởng mạnh & bền vững.
📊 Ma trận định giá cổ phiếu (P/E, P/B vs ROE)
🟥 Cách đọc trục
- Trục ngang (P/E & P/B):
- Thấp = Định giá rẻ
- Cao = Định giá đắt
- Trục dọc (ROE):
- Cao (>15%) = Doanh nghiệp sinh lời tốt
- Thấp (<10%) = Doanh nghiệp kém hiệu quả
🟦 Ma trận 4 góc
P/E, P/B thấp (Định giá rẻ) | P/E, P/B cao (Định giá đắt) | |
---|---|---|
ROE cao (>15%) | ✅ Cổ phiếu NGON – Vừa rẻ, vừa sinh lời tốt. – Thường là cơ hội mua hiếm. – Ví dụ: một số bank midcap (MBB, ACB khi về vùng rẻ), thép lúc đáy. | 🚀 Cổ phiếu TĂNG TRƯỞNG – Định giá cao nhưng ROE cao, có lợi thế cạnh tranh. – Nên mua nếu DN tăng trưởng dài hạn. – Ví dụ: FPT, MWG, PNJ. |
ROE thấp (<10%) | ⚠️ Cổ phiếu RỦI RO – Dù định giá rẻ nhưng sinh lời thấp, dễ rơi vào “bẫy giá trị”. – Ví dụ: BĐS khó bán hàng, thép lúc suy thoái, dầu khí khi lợi nhuận thấp. | ❌ Cổ phiếu TRUNG BÌNH / ĐẮT – Vừa đắt vừa sinh lời kém. – Không nên nắm giữ dài hạn. – Ví dụ: Nhiều DN BĐS yếu, cổ phiếu penny bị thổi giá. |
📌 Ý nghĩa cho nhà đầu tư dài hạn
- Ngon (Rẻ + ROE cao): Nên ưu tiên mua mạnh khi thị trường bi quan.
- Tăng trưởng (Đắt + ROE cao): Giữ lâu dài, mua theo trend tăng trưởng (chấp nhận giá cao).
- Rủi ro (Rẻ + ROE thấp): Cần phân tích kỹ, chỉ lướt sóng hoặc chờ turnaround.
- Trung bình/Đắt (Đắt + ROE thấp): Tránh xa, rủi ro mất vốn cao.
Để lại một bình luận