Biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin – NPM)
Biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin – NPM) thể hiện khả năng chuyển doanh thu thành lợi nhuận ròng, được tính: NPM=Lợi nhuận sau thue^ˊDoanh thu thua^ˋn×100%NPM = \dfrac{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}{Doanh\ thu\ thuần} \times 100\%NPM=Doanh thu thua^ˋnLợi nhuận sau thue^ˊ×100%
📊 Mức “tốt” của biên lợi nhuận ròng theo chuẩn:
- > 20%: Rất tốt → doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh bền vững (dược phẩm, phần mềm, công nghệ).
- 10% – 20%: Tốt → doanh nghiệp ổn định, quản trị chi phí hiệu quả (ngân hàng, viễn thông).
- 5% – 10%: Trung bình → nhiều doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ.
- < 5%: Thấp → thường ở ngành có cạnh tranh cao, biên mỏng (thép, xăng dầu, thương mại).
📌 Theo ngành ở Việt Nam:
- Ngân hàng: 20–30%
- Dược phẩm, công nghệ: 15–25%
- Điện, nước: 10–15%
- Thép, vật liệu: 3–7%
- Bán lẻ, phân phối: 2–6%
👉 Tóm lại: Biên lợi nhuận ròng ≥ 10% thường được coi là “cổ phiếu khỏe”. Nhưng phải so sánh theo ngành mới chuẩn.
📊 Bảng chuẩn Biên lợi nhuận ròng (NPM) theo ngành VN
Ngành / Lĩnh vực | Biên LN ròng trung bình | Đánh giá “Tốt” | Ghi chú đặc thù |
---|---|---|---|
Ngân hàng | 20% – 30% | ≥ 25% | Nhờ NIM cao + thu nhập dịch vụ, ít cạnh tranh trực tiếp. |
Bảo hiểm | 8% – 15% | ≥ 12% | Biên lợi nhuận phụ thuộc tái bảo hiểm và hiệu quả đầu tư tài chính. |
Chứng khoán | 15% – 25% | ≥ 20% | Cao khi thị trường bùng nổ, giảm mạnh khi thị trường đi ngang/giảm. |
Dược phẩm | 12% – 20% | ≥ 15% | Lợi thế thương hiệu, giá bán cao, nhu cầu ổn định. |
Công nghệ – Phần mềm | 15% – 25% | ≥ 20% | Biên lợi nhuận rất cao nhờ chi phí biên thấp. |
Điện (nhiệt, thủy) | 8% – 15% | ≥ 12% | Doanh thu ổn định, nhưng biên phụ thuộc cơ cấu giá bán. |
Nước sạch | 12% – 18% | ≥ 15% | Đặc thù gần như độc quyền khu vực, biên ổn định. |
Thép & VLXD | 3% – 7% | ≥ 6% | Cạnh tranh gay gắt, chu kỳ mạnh, biên thường mỏng. |
Bất động sản | 15% – 30% | ≥ 20% | Cao nhưng biến động lớn theo chu kỳ bàn giao dự án. |
Bán lẻ (FMCG) | 2% – 6% | ≥ 5% | Biên thấp, bù lại bằng doanh thu khổng lồ. |
Thương mại, XNK | 1% – 4% | ≥ 3% | Rất mỏng, chủ yếu xoay vòng vốn. |
Vận tải (hàng không, biển) | 3% – 10% | ≥ 7% | Biên phụ thuộc giá nhiên liệu và chu kỳ vận tải. |
Nông nghiệp, Thủy sản | 4% – 8% | ≥ 6% | Biên thấp, rủi ro giá hàng hóa và thị trường xuất khẩu. |
✅ Nguyên tắc sử dụng:
- So sánh NPM của cổ phiếu với trung bình ngành.
- NPM ổn định nhiều năm mới đáng giá, tránh “đột biến một năm”.
- Kết hợp cùng ROE, ROIC và P/E – P/B để có cái nhìn toàn diện.
Để lại một bình luận