Danh mục: Chưa phân loại

  • DY

    Cổ tức tiền mặt (Dividend Yield – DY), nhà đầu tư cần cân nhắc 2 yếu tố: tỷ lệ chi trả (Dividend Payout Ratio)khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

    📌 Chỉ số cổ tức tiền mặt bao nhiêu là “tốt”?

    Trường hợpMức DY (%)Đánh giáÝ nghĩa
    < 2%ThấpDoanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Thường là công ty tăng trưởng (công nghệ, bán lẻ…).
    2% – 5%Trung bìnhMức hợp lý ở nhiều ngành. Nhà đầu tư vừa có thu nhập từ cổ tức, vừa có kỳ vọng tăng trưởng vốn.
    5% – 8%CaoRất hấp dẫn nếu doanh nghiệp ổn định (điện, nước, ngân hàng…). Thể hiện dòng tiền dồi dào, ít nhu cầu tái đầu tư.
    > 8%Rất cao (cần xem kỹ)Có thể là “cổ phiếu giá trị” hoặc công ty ít tăng trưởng, thậm chí đang trong giai đoạn bão hòa. Phải coi chừng “bẫy cổ tức” nếu lợi nhuận giảm sút.

    📊 Theo ngành ở Việt Nam (tham chiếu 2020–2024)

    • Ngân hàng: 15–30% lợi nhuận chi trả → DY thường 3–6%.
    • Điện, nước: DY 5–8% (ổn định, ít rủi ro).
    • BĐS: Thường giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, DY thấp 0–3%.
    • Dược phẩm: DY 4–6%, nhiều công ty chi trả đều.
    • Thép, VLXD: Chu kỳ, lúc cao có thể 6–10%, lúc thấp gần như 0%.
    • Chứng khoán: Biến động, có năm 5–7%, có năm không trả.
    • Công nghệ, bán lẻ: DY rất thấp (<2%) do ưu tiên tái đầu tư.

    ✅ Nguyên tắc chọn cổ tức tốt

    Kết hợp với P/E, P/B, ROE để chọn ra “cổ phiếu giá trị + cổ tức đều”.

    Ổn định nhiều năm quan trọng hơn mức cao 1–2 năm.

    DY 3–6% được coi là “đẹp” (hài hòa giữa cổ tức và tăng trưởng).

    Nếu DY quá cao > 8% → phải kiểm tra lại lợi nhuận, tránh bẫy.

    📊 Bảng chuẩn DY theo ngành ở Việt Nam

    NgànhDY thấpDY trung bìnhDY caoĐặc điểm & Ghi chú
    Ngân hàng< 2%3–5%> 6%Thường chi trả 15–30% LNST bằng tiền mặt; ưu tiên giữ lại vốn tăng vốn điều lệ.
    Điện – Nước< 3%5–7%> 8%Doanh nghiệp ổn định, ít đầu tư mở rộng → cổ tức tiền mặt cao & đều đặn.
    Bất động sản0–1%2–3%> 4%Thường giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư dự án; DY cao bất thường cần coi chừng.
    Dược phẩm< 3%4–6%> 7%Ngành ổn định, nhiều công ty trả đều (DHG, TRA…).
    Thép, VLXD0%3–5%6–10%Tính chu kỳ cao, khi lãi lớn thường trả cổ tức đậm, khi lỗ thì gần như không.
    Chứng khoán0–2%3–5%> 6%Biến động theo thị trường, có năm không trả, có năm trả mạnh.
    Công nghệ – Bán lẻ0%1–2%> 3%Ưu tiên tái đầu tư tăng trưởng; cổ tức thường rất thấp hoặc không có.
    Hóa chất – Phân bón0–2%3–6%> 7%Mang tính chu kỳ, giống thép; giai đoạn lợi nhuận cao thì DY đột biến.
    Hàng tiêu dùng2–3%4–6%> 7%Nhiều công ty FMCG (sữa, bia, thực phẩm) trả cổ tức đều, khá hấp dẫn.
    Viễn thông3–4%5–7%> 8%Ổn định, ít cạnh tranh gay gắt, dòng tiền bền vững.

    ✅ Cách đọc bảng này

    • DY đẹp: 3–6% → cân bằng giữa cổ tức và tăng trưởng.
    • DY cao > 7% → hấp dẫn, nhưng phải xem lợi nhuận bền vững không.
    • DY thấp < 2% → thường là cổ phiếu tăng trưởng (ưu tiên giữ lại vốn).
  • P/E

    P/E (Price/Earnings Ratio) là chỉ số được dùng phổ biến nhất khi định giá cổ phiếu. Tuy nhiên, để dùng đúng, ta cần hiểu cả mức “bao nhiêu là tốt” và ngữ cảnh ngành, chu kỳ.

    1. P/E là gì?

    • P/E = Giá cổ phiếu / Lợi nhuận mỗi cổ phiếu (EPS)
    • Hiểu đơn giản: NĐT sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lợi nhuận của DN.
    • P/E thấp → cổ phiếu rẻ hơn so với lợi nhuận.
    • P/E cao → cổ phiếu đang được kỳ vọng tăng trưởng, nhưng rủi ro bị định giá cao.

    2. P/E bao nhiêu là tốt?

    • < 8 → Rất rẻ, nhưng coi chừng rủi ro (doanh nghiệp tăng trưởng chậm, ngành chu kỳ giảm, lợi nhuận đột biến ngắn hạn).
    • 8 – 12 → Định giá thấp, hấp dẫn với DN ổn định.
    • 12 – 18 → Hợp lý với đa số ngành.
    • 18 – 25 → Cao, nhưng có thể chấp nhận nếu DN có tốc độ tăng trưởng EPS ≥ 15–20%/năm.
    • > 25 → Rất cao, chỉ phù hợp với DN tăng trưởng mạnh hoặc có lợi thế cạnh tranh bền vững (ví dụ: công nghệ, dược phẩm, tiêu dùng).

    3. So sánh theo ngành

    • Ngân hàng: P/E hợp lý thường 7 – 12.
    • Bất động sản: ~ 6 – 12 (chu kỳ).
    • Thép, vật liệu, ngành chu kỳ: ~ 5 – 10 khi thị trường bình thường.
    • Dược phẩm, y tế, tiêu dùng: ~ 15 – 25, do biên lợi nhuận cao và ổn định.
    • Công nghệ: có thể >25, vì tăng trưởng dài hạn.
    • Điện, nước, hạ tầng: thường thấp 8 – 12, vì tăng trưởng chậm nhưng an toàn.

    4. Lưu ý khi dùng P/E

    • Không so tuyệt đối: P/E phải so với trung bình ngành và P/E lịch sử của chính DN.
    • EPS đột biến: Nếu lợi nhuận tăng/giảm bất thường (do bán tài sản, lỗ/lãi bất thường) → P/E sẽ méo mó.
    • Kết hợp PEG: PEG = P/E ÷ Tăng trưởng EPS (%). Nếu PEG ≤ 1 → cổ phiếu rẻ hợp lý.
    • P/E thấp chưa chắc tốt: Có thể do DN hết triển vọng hoặc nợ cao.
    • P/E cao chưa chắc xấu: Có thể do DN tăng trưởng dài hạn, lợi thế thương hiệu.

    5. Quy tắc chọn cổ phiếu bằng P/E

    ✅ P/E ≤ 15 → hấp dẫn cho ngành ổn định.
    ✅ P/E 15 – 20 → chỉ nên mua nếu tăng trưởng lợi nhuận mạnh, ổn định.
    ✅ P/E > 20 → chỉ nên mua DN có moat + tăng trưởng dài hạn >15%/năm.
    ❌ Tránh P/E quá thấp (3–5) nếu lợi nhuận không bền → “bẫy giá trị”.


    👉 Tóm gọn:

    • P/E lý tưởng = 10 – 15 (ổn định, an toàn).
    • P/E 15 – 20 → chấp nhận nếu DN tăng trưởng.
    • P/E > 25 → chỉ hợp với ngành tăng trưởng mạnh.