OCF

chỉ số Dòng tiền từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow – OCF) và cách đánh giá thế nào là tốt khi chọn cổ phiếu.

🔎 1. OCF là gì?

  • OCF là dòng tiền thực tế công ty tạo ra từ hoạt động sản xuất – kinh doanh chính.
  • Khác với lợi nhuận kế toán (có thể “làm đẹp” bằng ghi nhận doanh thu, khấu hao, dự phòng), OCF phản ánh tiền mặt thật sự chảy vào – ra.

✅ 2. OCF như thế nào là tốt?

  1. OCF dương và tăng trưởng ổn định
    • Dòng tiền từ HĐKD phải > 0 liên tục qua nhiều năm → chứng tỏ công ty kiếm ra tiền thật, không chỉ “lãi giấy”.
    • Xu hướng tăng đều theo doanh thu & lợi nhuận → dấu hiệu doanh nghiệp bền vững.
  2. OCF ≥ Lợi nhuận sau thuế (Net Income)
    • Nếu OCF luôn cao hơn hoặc ít nhất bằng lợi nhuận sau thuế, nghĩa là lợi nhuận được chuyển thành tiền mặt tốt.
    • Nếu OCF << lợi nhuận → báo hiệu lợi nhuận ảo, bị chôn trong công nợ hoặc tồn kho.
  3. OCF/Doanh thu (Operating Cash Flow Margin)
    • Tỷ lệ này cho biết 1 đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng tiền mặt.
    • Chuẩn:
      • Doanh nghiệp sản xuất/chu kỳ dài: >10% là tốt.
      • Doanh nghiệp thương mại/dịch vụ: 5–10% là chấp nhận.
      • Ngành có biên lợi nhuận cao (dược, công nghệ): >15% mới được xem là mạnh.
  4. OCF > CAPEX (Chi đầu tư TSCĐ)
    • Công ty tốt phải có dòng tiền kinh doanh dư sức chi trả cho đầu tư mở rộng (CAPEX) mà không cần vay nợ.
    • Nếu OCF < CAPEX nhiều năm liền → công ty phải vay nợ/tăng vốn → rủi ro.
  5. OCF đủ trả nợ vay và cổ tức
    • OCF nên >= tổng nợ vay ngắn hạn + cổ tức tiền mặt hàng năm.
    • Nếu phải đi vay để trả cổ tức → mô hình tài chính kém lành mạnh.

📊 3. Tóm lại – OCF “đẹp” khi:

  • Liên tục dương, tăng trưởng theo thời gian.
  • OCF ≥ Lợi nhuận sau thuế.
  • OCF margin ≥ 10% (tùy ngành).
  • OCF > CAPEX trong dài hạn.
  • Đủ trả nợ và cổ tức mà không cần vay thêm.

📊 Bảng chuẩn OCF Margin theo ngành (VN)

NgànhOCF Margin chuẩn (tốt)Đặc điểm
Ngân hàngKhông áp dụng (dùng dòng tiền khác)Ngân hàng không đo bằng OCF mà bằng NIM, CASA, LDR → OCF margin không ý nghĩa.
Điện (Nhiệt điện, Thủy điện)>25%Doanh thu ổn định, ít hàng tồn kho, thu tiền từ EVN.
Dầu khí (khai thác, dịch vụ)>20%Biên lợi nhuận gắn với giá dầu, OCF mạnh khi giá dầu cao.
Thép, VLXD>10–15%Chu kỳ vốn lớn, tồn kho cao → cần OCF dương đều, >10% là khỏe.
BĐS (bất động sản phát triển)Khó đo (OCF âm nhiều kỳ)Thường âm do thu tiền theo dự án; quan trọng là OCF dương giai đoạn bàn giao.
BĐS KCN (khu công nghiệp)>30%Bán đất trả tiền ngay, OCF margin cao, phản ánh sức khỏe.
Bán lẻ (MWG, FRT, PNJ)5–10%Vòng quay hàng hóa nhanh, OCF ổn định quan trọng hơn biên cao.
Thực phẩm – Đồ uống10–20%OCF bền vững, phản ánh sức khỏe thương hiệu (VD: VNM, SAB).
Dược phẩm>15%Lợi nhuận ổn định, OCF mạnh hơn nhiều ngành khác.
Công nghệ – Viễn thông>20%Ít tồn kho, lợi thế biên cao, OCF margin lớn.
Cảng biển, logistics15–20%Thu tiền nhanh, ít công nợ, OCF khỏe.
Hàng không5–10%OCF biến động theo giá dầu và nhu cầu bay.
Nông nghiệp>10%Thường biến động theo mùa vụ, OCF dương bền là điểm cộng.

✅ Cách dùng bảng này

  • So sánh OCF margin của công ty vs chuẩn ngành.
  • Nếu công ty có OCF margin cao hơn chuẩn và ổn định nhiều năm, đó là dấu hiệu “cổ phiếu khỏe – dòng tiền thật”.
  • Nếu thấp hơn nhiều, cần kiểm tra: công nợ cao? tồn kho lớn? lợi nhuận ảo?

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *