ROE

ROE (Return on Equity) – đây là chỉ số cực kỳ quan trọng trong định giá cổ phiếu, đặc biệt cho nhà đầu tư dài hạn

1. ROE là gì?

  • ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu
  • Đo lường: 1 đồng vốn của cổ đông sinh ra bao nhiêu lợi nhuận.

2. ROE bao nhiêu là tốt?

  • < 10% → Hiệu quả thấp, thường ở doanh nghiệp chu kỳ, vốn lớn nhưng lãi thấp.
  • 10 – 15% → Ổn, mức trung bình khá, nhiều công ty “ổn định” đạt mức này.
  • 15 – 20% → Tốt, chứng tỏ công ty có hiệu quả sử dụng vốn chủ tốt.
  • > 20% → Rất tốt, thường chỉ thấy ở doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh bền vững (moat).

3. Lưu ý khi nhìn ROE

  • ROE cao nhờ nợ: Nếu doanh nghiệp vay nợ nhiều (D/E cao), ROE có thể ảo → phải so kèm với D/E.
  • ROE ổn định: Tốt nhất là duy trì >15% liên tục 5 năm → chứng minh doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh dài hạn.
  • So sánh ngành: ROE nên so với trung bình ngành (ví dụ: ngành ngân hàng ~15–22%, ngành điện nước chỉ 10–12% cũng đã ổn).

4. Chuẩn theo ngành

  • Ngân hàng, bảo hiểm: ROE ~15–20% là đẹp.
  • Dược phẩm, tiêu dùng, công nghệ, y tế: thường cao, nên chọn >18–20%.
  • Điện, nước, hạ tầng: ngành ổn định, ROE ≥12% là đủ.
  • Thép, vật liệu, bất động sản, ngành chu kỳ: ROE dao động, ưu tiên thời điểm ROE ≥15% trong chu kỳ tăng trưởng.

5. Nguyên tắc chọn cổ phiếu với ROE

ROE ≥ 15% ổn định ≥ 5 năm → công ty có lợi thế bền vững.
ROE cao nhưng D/E thấp → doanh nghiệp tăng trưởng bằng nội lực, bền vững.
❌ Tránh công ty ROE cao bất thường nhưng vay nợ lớn (D/E > 2) → rủi ro.


👉 Tóm gọn:

  • ROE > 20% = Xuất sắc.
  • 15 – 20% = Tốt.
  • 10 – 15% = Trung bình, chấp nhận được ở ngành ít cạnh tranh.
  • < 10% = Không hấp dẫn dài hạn.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *