ROIC

ROIC (Return on Invested Capital) là một trong những chỉ số “xương sống” để đánh giá chất lượng doanh nghiệp, đặc biệt quan trọng hơn cả EPS tăng trưởng.

1. ROIC là gì?

  • ROIC = Lợi nhuận sau thuế từ hoạt động kinh doanh (NOPAT) / Vốn đầu tư (Debt + Equity – Cash)
  • Đo lường hiệu quả sử dụng vốn: 1 đồng vốn bỏ vào, doanh nghiệp sinh lời bao nhiêu.

2. Mức ROIC bao nhiêu là “đẹp”?

  • ROIC < 5% → Hiệu quả kém, vốn bỏ ra không tạo nhiều giá trị.
  • 5% – 10% → Trung bình, chỉ số này thường thấy ở doanh nghiệp “chu kỳ” (thép, xi măng).
  • 10% – 15% → Tốt, doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh nhất định.
  • >15% → Rất tốt, thường là doanh nghiệp có moat (lợi thế cạnh tranh bền vững), định giá cao vẫn hấp dẫn.

3. So với WACC (Chi phí vốn bình quân)

Một nguyên tắc vàng:
👉 ROIC > WACC → doanh nghiệp tạo ra giá trị thặng dư cho cổ đông.
👉 ROIC ≤ WACC → doanh nghiệp không tạo giá trị (thậm chí phá hủy vốn).

Ví dụ:

  • Nếu WACC = 9% mà ROIC = 15% → quá tốt.
  • Nếu WACC = 12% mà ROIC = 10% → công ty không đáng đầu tư lâu dài.

4. Theo ngành

  • Dược phẩm, công nghệ, tiêu dùng, phần mềm, y tế → ROIC thường cao, chọn >15% là siêu đẹp.
  • Điện, nước, viễn thông (ngành ổn định, ít cạnh tranh) → Chỉ cần >10% là tốt.
  • Ngành chu kỳ (thép, vật liệu xây dựng, hóa chất, bất động sản) → ROIC dao động mạnh, chấp nhận >8–10% khi vào đúng chu kỳ.

5. Lời khuyên chọn cổ phiếu theo ROIC

✅ Tìm công ty có ROIC ≥ 12–15% ổn định nhiều năm → chứng tỏ có lợi thế cạnh tranh.
✅ Ưu tiên công ty mà ROIC luôn > WACC.
✅ Tránh doanh nghiệp có ROIC biến động mạnh theo chu kỳ, trừ khi bạn chơi “ngắn hạn theo sóng ngành”.


👉 Tóm gọn:

  • ROIC > 15% = Cực tốt (đáng đầu tư dài hạn).
  • ROIC 10–15% = Tốt.
  • ROIC 5–10% = Trung bình.
  • <5% = Nên tránh.

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *